Dụng cụ cắt carbide cho khuôn mẫu và sản xuất chính xác
Hệ sản phẩm từ dao phay, mũi khoan, taro đến live center; được tổ chức theo vật liệu và nguyên công để nhà máy chọn đúng dao, chạy ổn định và kiểm soát chi phí trên mỗi chi tiết.
Một hệ dụng cụ, nhiều bài toán gia công
WIDIN phát triển danh mục phục vụ khuôn mẫu, tool & die, ô tô, hàng không, y tế và cơ khí chính xác. Bản V3 tập trung vào cách nhà máy thực sự ra quyết định: theo vật liệu, độ cứng, nguyên công và mức độ ổn định cần đạt.
Chọn theo vật liệu
Thép, inox, gang, nhôm, graphite, hợp kim chịu nhiệt và thép cứng.
Chọn theo nguyên công
Phay thô, bán tinh, tinh 3D, khoan, tạo ren, định tâm và hoàn thiện.
Chọn theo mục tiêu
Tăng tuổi thọ, giảm rung, cải thiện bề mặt hoặc tối ưu chu kỳ.
Bốn nhóm sản phẩm cốt lõi
Chọn nhanh nhóm sản phẩm WIDIN và xem các mã đang được SYNCE cập nhật trên website.
Dao phay hợp kim WIDIN
Dao phẳng, bo góc, dao cầu, cổ dài, micro và các series chuyên theo vật liệu, hình học và lớp phủ.
Xem sản phẩm phay WIDIN →
Mũi khoan WIDIN
Khoan đa dụng, khoan có lỗ tưới nguội, khoan solid carbide và các dòng theo chiều sâu gia công.
Xem sản phẩm khoan WIDIN →
Mũi taro WIDIN
Taro carbide và HSSE cho các yêu cầu tạo ren ổn định trên thép, inox, gang và các vật liệu khó gia công.
Xem sản phẩm taro WIDIN →
Mũi doa WIDIN
Các dòng SSR, SHR, HRS-W và SBR cho hoàn thiện lỗ, kiểm soát kích thước, độ tròn và chất lượng bề mặt.
Xem sản phẩm doa WIDIN →
Đi từ vật liệu đến series phù hợp
Thay vì liệt kê hàng nghìn mã dao, trang V3 định hướng trước bằng nhóm ISO và điều kiện gia công.
Thép
V-Star, U-Wing, Z-Classic và các dòng đa dụng.
Inox
V-Star, X-Star và các hình học giảm rung, kiểm soát nhiệt.
Gang
Series đa dụng và hình học phù hợp phoi giòn.
Nhôm & graphite
ALU Wave, Gra-Mate và PCD theo ứng dụng.
Hợp kim chịu nhiệt
S-Wing, X-Star và V-Star cho vật liệu khó cắt.
Thép cứng
E-Star và Z-Star cho 48–70 HRC.
Series nổi bật theo nhu cầu gia công
Thông tin dải vật liệu được đối chiếu từ website chính thức WIDIN.

Steel · Stainless · High-temperature alloys
Series nhiều me, góc xoắn biến thiên cho thép, inox và vật liệu chịu nhiệt; hướng đến độ ổn định và giảm rung trong điều kiện cắt khó.
Xem sản phẩm WIDIN tại SYNCE →Z-Star
Hard milling 50–70 HRC, khuôn và tool & die.
ISO H · 2–6 meE-Star
Bán tinh và tinh thép cứng khoảng 48–60 HRC.
Hard millingU-Wing
Vật liệu độ cứng trung bình khoảng 30–50 HRC.
General purposeX-Star
Inox, titanium và vật liệu khó cắt cần độ bền cạnh cao.
ISO M · SS-Wing
Hợp kim nền nickel, inox và titanium ở nhiệt độ cắt cao.
High-temperature alloysGra-Mate
Graphite, nhựa gia cường và kim loại màu.
Dry · High speed
Đủ rộng để chuẩn hóa, đủ chuyên sâu để giải quyết vật liệu khó
Danh mục rộng
End mill, drill, tap, live center, centering tool và holder.
Series theo vật liệu
Phân tách rõ steel, stainless, hard milling, graphite và high-temperature alloys.
Kích thước đa dạng
Metric và imperial, nhiều số me, góc xoắn và bán kính bo.
Hỗ trợ từ SYNCE
Đối chiếu mã dao, tư vấn điều kiện cắt và tổ chức test tại nhà máy.
Không chọn dao chỉ bằng đường kính
Để đề xuất đúng series, SYNCE cần dữ liệu về vật liệu, độ cứng, nguyên công, máy, holder, độ nhô và lỗi đang gặp.
Thu thập dữ liệu
Bản vẽ, vật liệu, HRC, dao hiện tại và mục tiêu sản xuất.
Chọn series & hình học
Xác định số me, lớp phủ, chiều dài cắt và độ nhô.
Test & chuẩn hóa
Đánh giá tuổi thọ, bề mặt, chu kỳ và chi phí/chi tiết.
Gửi mã dao hoặc bài toán gia công
SYNCE hỗ trợ đối chiếu series, mã thay thế và phương án test theo điều kiện thực tế tại nhà máy.